menu_book
見出し語検索結果 "phòng chờ" (1件)
phòng chờ
日本語
名待合室、ラウンジ
khách hạng thương gia có thể sử dụng phòng chờ
ビジネスクラス客はラウンジを使用できる
swap_horiz
類語検索結果 "phòng chờ" (4件)
ban phòng chống lụt bão
日本語
名台風洪水防止委員会
ủy ban phòng chống tệ nạn xã hội
日本語
名社会弊害防止委員会
ủy ban phòng chống aids
日本語
名エイズ防止委員会
phòng chống, ngăn chặn
日本語
動防止する
format_quote
フレーズ検索結果 "phòng chờ" (1件)
khách hạng thương gia có thể sử dụng phòng chờ
ビジネスクラス客はラウンジを使用できる
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)